摇篮车

diêu lam xa

Hán Việt: diêu lam xa

Tổng quan

nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan xe đẩy trẻ con

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 籃 (lam) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe nôi
  • Tần suất từ nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan xe đẩy trẻ con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bassinet

Eng

  • Tần suất từ bassinet

Từ liên quan

Gần nghĩa

摇篮曲 · 搖籃 · 摇篮 · 摇篮时代 · 摇篮儿 · 摇篮帽