摑榻

quặc tháp

Hán Việt: quặc tháp

Tổng quan

Cấu tạo: 掴 (quặc) + 榻 (tháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摑裂 · 榻床 · 榻車 · 榻车 · 摑1. · 摑2. · 榻榻米 · 摑手