摑裂 quặc liệt Hán Việt: quặc liệt Tổng quan (雜語)裂破也。無量壽經上曰:「摑裂邪網。」同述文讚曰:「摑古惡反,亦裂也。」☸ Cấu tạo: 掴 (quặc) + 裂 (liệt)Hán Việtquặc liệtCấu tạo掴 + 裂 · quặc + liệt nghĩa thành phần: quặc + liệt Nghĩa ViệtCihui (雜語)裂破也。無量壽經上曰:「摑裂邪網。」同述文讚曰:「摑古惡反,亦裂也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa裂化 · 裂变 · 裂口 · 裂土 · 裂开 · 裂果 · 裂殖 · 裂沟