榻車 tà chē·tháp xa Hán Việt: tháp xa · Pinyin: tà chē Tổng quan xe kéo 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.板车。 Cấu tạo: 榻 (tháp) + 車 (xa)Pinyintà chēHán Việttháp xaTừ loạidanhCấu tạo榻 + 車 · tháp + xa nghĩa thành phần: tháp + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe kéo Từ liên quan Gần nghĩa榻床 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場