摩利伽羅 ma lợi già la Hán Việt: ma lợi già la Tổng quan (人名)王名。譯曰莊嚴。見華嚴疏鈔六十三。梵Mālikāra。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 利 (lợi) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việtma lợi già laCấu tạo摩 + 利 + 伽 + 罗 · ma + lợi + già + la nghĩa thành phần: ma + lợi + già + la Nghĩa ViệtCihui (人名)王名。譯曰莊嚴。見華嚴疏鈔六十三。梵Mālikāra。☸ Từ liên quan Gần nghĩa摩利伽羅耶 · 伽羅夜叉 · 摩利室羅 · 摩利支天 · 伽罗华 · 伽罗华理论 · 伽罗瓦 · 伽罗瓦理论