摩利室羅 ma lợi thất la Hán Việt: ma lợi thất la Tổng quan (人名)Mālyaśri,譯曰勝鬘。舍衛城主波斯匿王之女。見勝鬘夫人條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 利 (lợi) + 室 (thất) + 罗 (la)Hán Việtma lợi thất laCấu tạo摩 + 利 + 室 + 罗 · ma + lợi + thất + la nghĩa thành phần: ma + lợi + thất + la Nghĩa ViệtCihui (人名)Mālyaśri,譯曰勝鬘。舍衛城主波斯匿王之女。見勝鬘夫人條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa室羅筏拏 · 摩利伽羅 · 摩利支天 · 室羅伐 · 室羅伐悉底 · 室羅末尼羅 · 室羅筏 · 室羅筏悉底