摩利支天 ma lợi chi thiên Hán Việt: ma lợi chi thiên Tổng quan (天名)見摩利支條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 利 (lợi) + 支 (chi) + 天 (thiên)Hán Việtma lợi chi thiênCấu tạo摩 + 利 + 支 + 天 · ma + lợi + chi + thiên nghĩa thành phần: ma + lợi + chi + thiên Nghĩa ViệtCihui (天名)見摩利支條。☸Tần suất từ [bktd] ma lợi chi thiên (天名)見摩利支條。☸EngJMdict Marici (Buddhist god of war)jaJMdict 摩利支天(まりしてん) Từ liên quan Gần nghĩa摩利支天經 · 摩利伽羅 · 摩利室羅 · 摩利伽羅耶 · 摩利支 · 摩利支提婆 · 摩利迦 · 摩利支提婆經