室羅末尼羅 thất la mạt ni la Hán Việt: thất la mạt ni la Tổng quan (術語)Śrāmanera,譯曰求寂。見沙彌條。☸ Cấu tạo: 室 (thất) + 罗 (la) + 末 (mạt) + 尼 (ni) + 罗 (la)Hán Việtthất la mạt ni laCấu tạo室 + 罗 + 末 + 尼 + 罗 · thất + la + mạt + ni + la nghĩa thành phần: thất + la + mạt + ni + la Nghĩa ViệtCihui (術語)Śrāmanera,譯曰求寂。見沙彌條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa室羅伐悉底 · 室羅筏悉底 · 尼羅婆陀羅 · 尼羅烏鉢羅 · 室羅摩拏洛迦 · 室羅摩拏理迦 · 室羅筏拏 · 室羅筏拏磨洗