摩利支提婆华鬘经
ma lợi chi đề bà hoa man kinh
Hán Việt: ma lợi chi đề bà hoa man kinh
Tổng quan
ma lợi chi đề bà hoa man kinh (經名)一卷,唐不空譯。華鬘蓋為摩利支之譯語。☸
Cấu tạo: 摩 (ma) + 利 (lợi) + 支 (chi) + 提 (đề) + 婆 (bà) + 华 (hoa) + 鬘 (man) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui ma lợi chi đề bà hoa man kinh (經名)一卷,唐不空譯。華鬘蓋為摩利支之譯語。☸