摩诃萨埵以身施虎
ma ha tát đóa dĩ thân thi hổ
Hán Việt: ma ha tát đóa dĩ thân thi hổ
Tổng quan
ma ha tát đoá dĩ thân thí hổ (本生)釋迦如來往昔修菩薩大行時,以身投餓虎。見金光明經捨身品,賢愚經一。☸
Cấu tạo: 摩 (ma) + 诃 (ha) + 萨 (tát) + 埵 (đóa) + 以 (dĩ) + 身 (thân) + 施 (thi) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ma ha tát đoá dĩ thân thí hổ (本生)釋迦如來往昔修菩薩大行時,以身投餓虎。見金光明經捨身品,賢愚經一。☸