摶囷

tuán qūnđoàn khuân

Hán Việt: đoàn khuân · Pinyin: tuán qūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卷束﹐捆扎。

Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 囷 (khuân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抟弄 · 摶沙 · 摶風 · 摶飯 · 摶埴 · 摶弄 · 摶1. · 摶2.