摶垸 tuán yuàn Pinyin: tuán yuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.制造陶器。 2.引申指陶冶﹑塑造。 Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 垸Pinyintuán yuànCấu tạo摶 + 垸 Từ liên quan Gần nghĩa垸子 · 抟弄 · 摶沙 · 摶風 · 摶飯 · 摶埴 · 摶弄 · 摶1.