撂下飯碗

lược hạ phạn oản

Hán Việt: lược hạ phạn oản

Tổng quan

Bỏ chén cơm xuống

Cấu tạo: 撂 (lược) + 下 (hạ) + 饭 (phạn) + 碗 (oản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bỏ chén cơm xuống

Từ liên quan

Gần nghĩa

撂下工作 · 撂下革命 · 撂下脸 · 撂下臉