撐死膽大的,餓死膽小的

chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de

Pinyin: chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de

Tổng quan

no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

Cấu tạo: (xanh) + (tử) + (đảm) + (đại) + (đích) + + (ngạ) + (tử) + (đảm) + (tiểu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT fullness for the bold, famine for the timid (idiom)
  • Cihui fullness for the bold, famine for the timid (idiom)