撙御

zǔn yùtỗn ngự

Hán Việt: tỗn ngự · Pinyin: zǔn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹撙衔。

Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 御 (ngự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹撙衔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐 · 御宝 · 御寒