撟撟 jiǎo jiǎo·kiệu kiệu Hán Việt: kiệu kiệu · Pinyin: jiǎo jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.出众貌。 Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 撟 (kiệu)Pinyinjiǎo jiǎoHán Việtkiệu kiệuCấu tạo撟 + 撟 · kiệu + kiệu nghĩa thành phần: kiệu + kiệu Từ liên quan Gần nghĩa挢制 · 挢发 · 挢引 · 挢拂 · 挢捎 · 挢掇 · 挢舌 · 挢虔