挢捎

jiǎo shāokiệu sao

Hán Việt: kiệu sao · Pinyin: jiǎo shāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.选取。

Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 捎 (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.选取。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捎信 · 捎带 · 捎帶 · 捎来 · 捎脚 · 捎腳 · 捎色 · 捎雲