撢掞 dǎn shàn Pinyin: dǎn shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.求取便利。 Cấu tạo: 撢 + 掞 (thiểm)Pinyindǎn shànCấu tạo撢 + 掞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.求取便利。 Từ liên quan Gần nghĩa掞丽 · 掞天 · 掞张 · 掞張 · 掞蔚 · 掞藻 · 掞迈 · 掞邁