撰祺 zhuàn qí·soạn kì Hán Việt: soạn kì · Pinyin: zhuàn qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书信末尾的问候语。多用于文人﹑作家。 Cấu tạo: 撰 (soạn) + 祺 (kì)Pinyinzhuàn qíHán Việtsoạn kìCấu tạo撰 + 祺 · soạn + kì nghĩa thành phần: soạn + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.书信末尾的问候语。多用于文人﹑作家。 Từ liên quan Gần nghĩa撰修 · 撰写 · 撰劇 · 撰定 · 撰录 · 撰拟 · 撰文 · 撰稿