擅利

shàn lìthiện lợi

Hán Việt: thiện lợi · Pinyin: shàn lì

Tổng quan

Chiếm lấy lợi riêng.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专有其利。

Cấu tạo: 擅 (thiện) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 擅利 hànlì v.o. have/enjoy a monopoly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专有其利。

Eng

  • Cihui 擅利 hànlì v.o. have/enjoy a monopoly

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃