擅闯

shàn chuǎngthiện sấm

Hán Việt: thiện sấm · Pinyin: shàn chuǎng

Tổng quan

xâm nhập mà không được phép

Cấu tạo: 擅 (thiện) + 闖 (sấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xâm phạm

Eng

  • Cihui to enter without permission; to trespass

Từ liên quan

Gần nghĩa

擅利 · 擅场 · 擅断 · 擅权 · 擅權 · 擅美 · 擅自 · 擅长