擋板
đáng bản
Hán Việt: đáng bản · Pinyin: dǎng bǎn
Tổng quan
sự cản trở, sự trở ngại, (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn, (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng, làm trở ngại, làm hỏng, làm thất bại, làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tấm chắn
- Biên soạn 1. mudguard 2. baffle M:²kuài
Mainland
- Kaggle Zh-Vi baffle
Eng
- Cihui 擋板 ǎngbǎn n. 1. mudguard 2. baffle M:²kuài
Đức
- Handedict Prallwand (S, Tech)