挡寒

đáng hàn

Hán Việt: đáng hàn

Tổng quan

chống lạnh

Cấu tạo: 擋 (đáng) + 寒 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống lạnh
  • VietPhrases chống lạnh
  • Tần suất từ chống lạnh
  • Biên soạn keep out the cold

Eng

  • Cihui 擋寒 ǎnghán v.o. keep out the cold; Zhè wàitào tài báo, bù ∼. The overcoat is too thin and it can't keep out the cold
  • Tần suất từ v.o. keep out the cold , Zhè wàitào tài báo, bù ∼. The overcoat is too thin and it can't keep out the cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷