操作向导框

thao tác hưởng đạo khuông

Hán Việt: thao tác hưởng đạo khuông

Tổng quan

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 嚮 (hưởng) + 導 (đạo) + 框 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung hướng dẫn thao tác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tip Wizard Box

Eng

  • Cihui Tip Wizard Box

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 操作可靠性 · 操作员接口