操作性條件反射
thao tác tính điều kiện phản xạ
Hán Việt: thao tác tính điều kiện phản xạ
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 性 (tính) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 反 (phản) + 射 (xạ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 操作性條件反射 āozuòxìng tiáojiàn fǎnshè n. <lg.> operant conditioning