操作者可編程序的
thao tác giả khả biên trình tự đích
Hán Việt: thao tác giả khả biên trình tự đích · Pinyin: cāo zuò zhě kě biān chéng xù de
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả) + 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 序 (tự) + 的 (đích)