操縱側的水冷卻

cāo zòng cè de shuǐ lěng què thao túng trắc đích thủy lãnh khước

Hán Việt: thao túng trắc đích thủy lãnh khước · Pinyin: cāo zòng cè de shuǐ lěng què

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (túng) + (trắc) + (đích) + (thủy) + (lãnh) + (khước)