擖油

CA DẦU

Hán Việt: CA DẦU

Tổng quan

Cấu tạo: 擖 + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi dụng
  • Biên soạn take advantage of sb

Eng

  • Cihui 擖油 āyóu <coll.> v.o. take advantage of sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商