擠過狹窄的通道
tễ quá hiệp trách đích thông đạo
Hán Việt: tễ quá hiệp trách đích thông đạo · Pinyin: jǐ guò xiá zhǎi de tōng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 擠 (tễ) + 過 (quá) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 的 (đích) + 通 (thông) + 道 (đạo)