擦子

cā zisát tử

Hán Việt: sát tử · Pinyin: cā zi

Tổng quan

cục tẩy

Cấu tạo: 擦 (sát) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhà bếp) dụng cụ bào
  • Cihui dụng cụ nạo
  • Tần suất từ bàn mài; người xoá, người xoá bỏ, cái tẩy, cái cạo, giẻ lau bảng tha thiết bàn xát; bàn mài, cái nạo, cái giũa; cục tẩy , (nhà bếp) dụng cụ bào , dụng cụ nạo
  • Biên soạn eraser

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eraser

Eng

  • Cihui eraser; (kitchen) grater; shredder
  • Tần suất từ n. eraser, , ►CD CD n. <loan> compact disk M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿