擯棄

bìn qìbấn khí

Hán Việt: bấn khí · Pinyin: bìn qì

Tổng quan

quẳng đi; vứt đi; quăng

新华 · Tân Hoa Đại lục

抛弃:~旧观念。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

排斥、遺棄。漢.劉向《列女傳.卷六.齊孤逐女》:「孤無父母,擯棄於野,無所容止。」《警世通言.卷三一.趙春兒重旺曹家莊》:「我因自小務外,親戚中都以我為不肖,擯棄不納。」

Cấu tạo: 擯 (bấn) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ
  • Cihui vứt bỏ
  • Tần suất từ bấn khí/thấn khí: quẳng đi/vứt đi/quăng; vứt đi; quăng
  • Biên soạn v. abandon; discard; cast away

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排斥、遺棄。漢.劉向《列女傳.卷六.齊孤逐女》:「孤無父母,擯棄於野,無所容止。」《警世通言.卷三一.趙春兒重旺曹家莊》:「我因自小務外,親戚中都以我為不肖,擯棄不納。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛弃:~旧观念。

Eng

  • Cihui to abandon; to discard; to cast away
  • Tần suất từ v. abandon; discard; cast away

Đức

  • Handedict aufgeben (V, Lit)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

排斥 · 摈斥 · 放弃

Từ trái nghĩa

争取 · 收容