擴列

kuò lièkhoách liệt

Hán Việt: khoách liệt · Pinyin: kuò liè

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết bạn
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

Eng

  • Cihui (Internet slang) to add a friend (on a social network etc)
  • Tần suất từ (Internet slang) to add a friend (on a social network etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

列為 · 列舉 · 列傳 · 列位 · 列侯 · 列克 · 列入 · 列兵