攆山 niǎn shān·niện san Hán Việt: niện san · Pinyin: niǎn shān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闯山﹐在山上转。 Cấu tạo: 攆 (niện) + 山 (san)Pinyinniǎn shānHán Việtniện sanCấu tạo攆 + 山 · niện + san nghĩa thành phần: niện + san Từ liên quan Gần nghĩa山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山東 · 山中 · 山丹 · 山主