攆躥

niǎn cuān

Pinyin: niǎn cuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赶走。

Cấu tạo: 攆 (niện) + 躥

Từ liên quan

Gần nghĩa

撵上 · 攆出 · 攆走 · 躥升 · 躥稀 · 躥紅 · 躥騰 · 躥貨