攆出

niǎn chūniện xuất

Hán Việt: niện xuất · Pinyin: niǎn chū

Tổng quan

trục xuất

Cấu tạo: 攆 (niện) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi ra
  • Cihui loại bỏ

Eng

  • Cihui to expel; to drive out; to oust

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於