躥貨 cuān huò·THOAN HÓA Hán Việt: THOAN HÓA · Pinyin: cuān huò Tổng quan sản phẩm đang rất hot Cấu tạo: 躥 + 貨 (hóa)Pinyincuān huòHán ViệtTHOAN HÓATừ loạidanhCấu tạo躥 + 貨 Nghĩa ViệtCihui tài sản giá trịEngCihui product in great demand; hot property Từ liên quan Gần nghĩa貨主 · 貨位 · 貨單 · 貨場 · 貨差 · 貨布 · 貨幣 · 貨店