攏火

lǒng huǒlong hỏa

Hán Việt: long hỏa · Pinyin: lǒng huǒ

Tổng quan

nhóm lửa

Cấu tạo: 攏 (long) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm lửa
  • Biên soạn kindle a fire

Eng

  • Cihui 攏火 ǒnghuǒ v.o. <coll.> kindle a fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

攏共 · 拢子 · 拢岸 · 攏總 · 攏攥 · 拢音 · 攏侗 · 攏子