攖城

yīng chénganh thành

Hán Việt: anh thành · Pinyin: yīng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"婴城"。 2.环城。

Cấu tạo: 攖 (anh) + 城 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城鄉 · 城關 · 城內 · 城區 · 城廂