攢仄

zǎn zètoàn trắc

Hán Việt: toàn trắc · Pinyin: zǎn zè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聚集貌。

Cấu tạo: 攢 (toàn) + 仄 (trắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仄聲 · 仄徑 · 攢勁 · 攒射 · 攢簇 · 攢聚 · 攒钱 · 攢集