攤薄後每股盈利

tān bó hòu měi gǔ yíng lì than bạc hậu mỗi cổ doanh lợi

Hán Việt: than bạc hậu mỗi cổ doanh lợi · Pinyin: tān bó hòu měi gǔ yíng lì

Tổng quan

lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng

Cấu tạo: (than) + (bạc) + (hậu) + (mỗi) + (cổ) + (doanh) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng

Eng

  • CC-CEDICT diluted earnings per share
  • Cihui diluted earnings per share