攤頭

tān tóuthan đầu

Hán Việt: than đầu · Pinyin: tān tóu

Tổng quan

quầy hàng của người bán

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时戏曲正式节目演出前加说的故事﹑笑话或加唱的短篇唱词。相当于宋元话本的入话和近代评弹的开篇。 2.摊子。

Cấu tạo: 攤 (than) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quầy hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时戏曲正式节目演出前加说的故事﹑笑话或加唱的短篇唱词。相当于宋元话本的入话和近代评弹的开篇。 2.摊子。

Eng

  • Cihui a vendor's stall

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像