支数偏差

chi sổ thiên soa

Hán Việt: chi sổ thiên soa

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 數 (sổ) + 偏 (thiên) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ lệch số sợi
  • Biên soạn 支數偏差 hīshù piānchā n. <txtl.> (yarn) count deviation

Eng

  • Cihui 支數偏差 hīshù piānchā n. <txtl.> (yarn) count deviation

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏差距离 · 偏差的 · 偏差行为 · 偏差计