支那提婆瞿怛罗
chi na đề bà cù đát la
Hán Việt: chi na đề bà cù đát la
Tổng quan
chi na đề bà cù đát la (雜名)Cina-deva-gotra,譯曰漢天種。見西域記十二。☸
Cấu tạo: 支 (chi) + 那 (na) + 提 (đề) + 婆 (bà) + 瞿 (cù) + 怛 (đát) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui chi na đề bà cù đát la (雜名)Cina-deva-gotra,譯曰漢天種。見西域記十二。☸