收住

shōu zhùthu trụ

Hán Việt: thu trụ · Pinyin: shōu zhù

Tổng quan

dừng lại; kết thúc; đình chỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.止住。

Cấu tạo: 收 (thu) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng: dừng lại/kết thúc/đình chỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.止住。

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口