攸乐 yōu lè·du nhạc Hán Việt: du nhạc · Pinyin: yōu lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闲适安乐。 Cấu tạo: 攸 (du) + 樂 (nhạc)Pinyinyōu lèHán Việtdu nhạcCấu tạo攸 + 樂 · du + nhạc nghĩa thành phần: du + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.闲适安乐。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人