改革一揽子计划

gǎi gé yī lǎn zǐ jì huàcải cách nhất lãm tử kế hoạch

Hán Việt: cải cách nhất lãm tử kế hoạch · Pinyin: gǎi gé yī lǎn zǐ jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gói cải cách

Đức

  • Handedict Reformpaket

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革开放总方针 · 改革开放政策 · 改革有关税制 · 计划推行後的阶段 · 计划生育政策 · 计划管理工具 · 计划经济学家