改革一攬子計劃
cải cách nhất lãm tử kế hoạch
Hán Việt: cải cách nhất lãm tử kế hoạch · Pinyin: gǎi gé yī lǎn zǐ jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: cải cách nhất lãm tử kế hoạch · Pinyin: gǎi gé yī lǎn zǐ jì huà
Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)