放射性物質污染
phóng xạ tính vật chất ô nhiễm
Hán Việt: phóng xạ tính vật chất ô nhiễm · Pinyin: fàng shè xìng wù zhì wū rǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)
Hán Việt: phóng xạ tính vật chất ô nhiễm · Pinyin: fàng shè xìng wù zhì wū rǎn
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)