放射性發光材料

fàng shè xìng fā guāng cái liào phóng xạ tính phát quang tài liêu

Hán Việt: phóng xạ tính phát quang tài liêu · Pinyin: fàng shè xìng fā guāng cái liào

Tổng quan

chất phát quang phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (phát) + (quang) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất phát quang phóng xạ