放款限额 fàng kuǎn xiàn é·phóng khoản hạn ngạch Hán Việt: phóng khoản hạn ngạch · Pinyin: fàng kuǎn xiàn é Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 款 (khoản) + 限 (hạn) + 額 (ngạch)Pinyinfàng kuǎn xiàn éHán Việtphóng khoản hạn ngạchCấu tạo放 + 款 + 限 + 額 · phóng + khoản + hạn + ngạch nghĩa thành phần: phóng + khoản + hạn + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạn mức tín dụngĐứcHandedict Kreditlinie Từ liên quan Gần nghĩa限额制度 · 放款人 · 放款者 · 限额制